Hòa Nhạc Camerata: From Vienna to the Rhine

Mô tả ngắn

Từ những giai điệu thanh tao của Schubert đến bức tranh hùng vĩ về dòng Rhine của Schumann, chương trình mở ra một hành trình giàu cảm xúc qua chủ nghĩa Lãng mạn Đức. Mỗi tác phẩm là một lát cắt của tuổi trẻ, thiên nhiên và khát vọng nghệ thuật bất tận.

Franz Schubert (1797–1828)
Overture to Die Zauberharfe, D. 644

Franz Schubert (1797–1828)
Symphony No. 2 in B-flat major, D. 125

-Intermission-

Robert Schumann (1810–1856)
Symphony No. 3 in E-flat major, Op. 97, “Rhenish”

Khúc dạo đầu cho Die Zauberharfe (Cây đàn hạc thần) (“Khúc dạo đầu Rosamunde”)

Franz Schubert (1797–1828)

Hiếm có nhà soạn nhạc nào sở hữu khả năng sáng tạo giai điệu tự nhiên và dường như không cần gắng sức như Franz Schubert. Dù ngày nay được biết đến nhiều nhất với các ca khúc nghệ thuật (Lieder), nhạc thính phòng và các bản giao hưởng, ông vẫn không ngừng sáng tác cho sân khấu trong suốt cuộc đời ngắn ngủi của mình. Một trong những dự án ấy là Die Zauberharfe (Cây đàn hạc thần), vở melodrama ra mắt năm 1820 nhưng không đạt được thành công và nhanh chóng rời khỏi sân khấu. Thế nhưng, chính từ tác phẩm gần như bị lãng quên ấy đã ra đời một trong những khúc dạo đầu xuất sắc nhất của Schubert.

Trớ trêu thay, khúc dạo đầu này lại nổi tiếng không phải nhờ Die Zauberharfe, mà vì sau đó được Schubert tái sử dụng làm phần mở đầu cho nhạc nền của vở Rosamunde. Trong nhiều năm, tác phẩm bị nhầm là Khúc dạo đầu Rosamunde, và tên gọi này vẫn được sử dụng phổ biến cho đến ngày nay.

Âm nhạc mở đầu bằng một phần giới thiệu trang nghiêm, huyền bí trước khi bùng nổ trong chương Allegro rực rỡ với tiết tấu sôi nổi và những giai điệu tràn đầy sức sống. Ngay tại đây đã hiện rõ những đặc trưng trong phong cách trưởng thành của Schubert: những giai điệu uyển chuyển như tự nhiên tuôn chảy, màu sắc dàn nhạc trong trẻo cùng sự cân bằng tinh tế giữa vẻ thanh lịch của thời kỳ Cổ điển và hơi thở nồng ấm của chủ nghĩa Lãng mạn.

Chỉ kéo dài khoảng mười phút, khúc dạo đầu vẫn đủ để định hình bầu không khí cho toàn bộ chương trình tối nay. Đây là cánh cửa mở vào một thế giới nơi vẻ đẹp trữ tình, sức sống tuổi trẻ và trí tưởng tượng giàu kịch tính cùng song hành—lời mời hoàn hảo để bắt đầu chuyến hành trình âm nhạc từ trái tim của Vienna đến những miền đất bên dòng Rhine.

Giao hưởng số 2 giọng Si giáng trưởng, D. 125

Franz Schubert

Khi hoàn thành Giao hưởng số 2 vào năm 1815, Schubert mới chỉ mười bảy tuổi. Thật đáng kinh ngạc khi chỉ trong năm sáng tác đặc biệt sung sức ấy, ông còn viết hơn 140 ca khúc, nhiều bản lễ nhạc, các tác phẩm thính phòng và thêm một bản giao hưởng khác. Dù vẫn còn ở tuổi thiếu niên, Schubert đã bộc lộ một tiếng nói âm nhạc vô cùng riêng biệt.

Ảnh hưởng của Joseph Haydn và Wolfgang Amadeus Mozart hiện diện rõ nét. Bản giao hưởng kế thừa những lý tưởng của thời kỳ Cổ điển với sự cân đối, sáng rõ và thanh nhã, đồng thời đã hé mở chất trữ tình khoáng đạt sau này trở thành dấu ấn đặc trưng của Schubert. Khác với Ludwig van Beethoven, người ngày càng xây dựng các bản giao hưởng trên những xung đột kịch tính, Schubert thường để chính giai điệu dẫn dắt mạch kể âm nhạc.

Phần mở đầu chậm đầy trang trọng nhanh chóng nhường chỗ cho chương Allegro tràn ngập năng lượng và sức sống tuổi trẻ. Xuyên suốt chương nhạc, Schubert liên tục tạo nên những chuyển điệu bất ngờ cùng những cuộc đối đáp duyên dáng giữa các bè nhạc.

Chương Andante là một trong những minh chứng sớm nhất cho tài năng thiên bẩm về giai điệu của ông. Những đường nét âm nhạc giàu chất hát cất lên tự nhiên trên nền hòa âm trong sáng, tạo nên bầu không khí bình yên và lạc quan.

Thay vì một chương Minuet thanh lịch theo truyền thống, Schubert mang đến một chương nhạc giàu năng lượng tiết tấu và nét hài hước khỏe khoắn, thể hiện sự tự tin ngày càng lớn của ông trong vai trò một nhà soạn giao hưởng.

Chương kết bừng sáng với sự dí dỏm và sức sống mãnh liệt. Những nét viết xuất sắc cho bộ gỗ, tiết tấu linh hoạt cùng cách phát triển chủ đề đầy tinh nghịch đưa bản giao hưởng đến một kết thúc rực rỡ, đồng thời hé lộ trí tưởng tượng sẽ kết tinh trong Giao hưởng Dang dở (Unfinished) và Giao hưởng Đô trưởng “Great” sau này.

Dù ít được trình diễn hơn các tác phẩm giao hưởng về sau của Schubert, Giao hưởng số 2 vẫn là một thành tựu đáng kinh ngạc—một tác phẩm lưu giữ trọn vẹn sức sống của tuổi trẻ, đồng thời báo hiệu thiên tài trữ tình sẽ góp phần định hình diện mạo của giao hưởng thời kỳ Lãng mạn.

Giao hưởng số 3 giọng Mi giáng trưởng, Op. 97 (“Rhenish”)

Robert Schumann (1810–1856)

Được sáng tác năm 1850, Giao hưởng số 3 phản chiếu một trong những giai đoạn hạnh phúc nhất trong cuộc đời Robert Schumann. Sau khi nhận chức Giám đốc Âm nhạc tại Düsseldorf, ông tìm thấy nguồn cảm hứng mới từ phong cảnh, truyền thống và đời sống văn hóa sôi động của vùng Rhineland. Kết quả là Giao hưởng “Rhenish”—một tác phẩm tràn đầy hơi ấm, niềm lạc quan và sức sống.

Thay vì cấu trúc bốn chương truyền thống, Schumann mở rộng tác phẩm thành năm chương, để mỗi chương khắc họa một phương diện khác nhau của vùng đất bên dòng Rhine.

Chương mở đầu bừng lên đầy tự tin với những chủ đề rộng mở và giàu tính anh hùng, gợi lên vẻ hùng vĩ của dòng Rhine cũng như tinh thần khoáng đạt của cảnh quan nơi đây. Thay vì xây dựng những xung đột kịch tính, Schumann lựa chọn ca ngợi chuyển động, sức sống và niềm vui.

Chương thứ hai mang dáng dấp của một điệu nhảy dân gian, lấy cảm hứng từ truyền thống vùng Rhineland. Những tiết tấu Ländler nhẹ nhàng cùng màu sắc dàn nhạc ấm áp phác họa khung cảnh lễ hội thôn quê và nhịp sống thanh bình bên bờ sông.

Chương thứ ba giàu chất trữ tình mang đến một khoảng lặng đầy suy tư. Những giai điệu duyên dáng cùng phần phối khí tinh tế tạo nên bầu không khí tĩnh tại trước khi bản giao hưởng bước vào trung tâm cảm xúc.

Chương thứ tư trang nghiêm là một trong những sáng tạo độc đáo nhất của Schumann. Trong chuyến thăm Nhà thờ chính tòa Cologne, ông chứng kiến nghi lễ tấn phong một tổng giám mục lên phẩm vị hồng y. Âm sắc trầm hùng của bộ đồng, những đoạn hợp xướng kiểu thánh ca cùng kỹ thuật đối âm phong phú gợi lên sự uy nghi và vẻ đẹp thiêng liêng của kiến trúc Gothic. Tuy nhiên, đây không phải là âm nhạc phụng vụ mà là sự bày tỏ lòng kính ngưỡng trước vẻ huy hoàng của không gian ấy.

Không một khoảng nghỉ, chương kết xua tan bầu không khí trang nghiêm của chương trước. Những chủ đề rạng rỡ trở lại, đưa bản giao hưởng khép lại trong niềm hân hoan và sự tự tin. Nếu chương bốn chiêm ngưỡng vẻ cao cả về tinh thần của vùng Rhineland, thì chương cuối lại tôn vinh con người nơi đây—kiên cường, hào sảng và luôn tràn đầy sức sống.

Ba tác phẩm trong chương trình cùng vẽ nên một hành trình âm nhạc đặc biệt. Nếu Schubert đại diện cho sự nở rộ của chủ nghĩa Cổ điển Vienna chuyển mình sang thời kỳ Lãng mạn sơ kỳ, thì Giao hưởng “Rhenish” của Schumann tiếp nối truyền thống ấy ở miền Tây nước Đức với bảng màu dàn nhạc phong phú hơn, chiều sâu cảm xúc rộng mở hơn và tinh thần của chủ nghĩa Lãng mạn đỉnh cao. From Vienna to the Rhine vì thế không chỉ là một hành trình địa lý, mà còn là hành trình khám phá sự phát triển của nghệ thuật giao hưởng trong không gian văn hóa nói tiếng Đức, ở một trong những giai đoạn sáng tạo rực rỡ nhất của lịch sử âm nhạc.

Đến buổi hòa nhạc | Tìm hiểu thêm

Chuẩn bị cho buổi hòa nhạc | Tìm hiểu thêm
Tại buổi hòa nhạc | Tìm hiểu thêm

Cách thức mua vé



Chức năng này sẽ được cập nhật trong thời gian sớm nhất.
Chân thành cám ơn quý vị.