Mô tả ngắn
Arthur Honegger (1892–1955)
Pastorale d’Été
Ernest Bloch (1880–1959)
Concerto Grosso số 2 cho dàn dây
-Intermission-
Johann Sebastian Bach (1685–1750)
Concerto Brandenburg số 3
Frank Martin (1890–1974)
Concerto cho 7 kèn gỗ, timpani, bộ gõ và dàn dây
Arthur Honegger (1892–1955)
Pastorale d’été (Tạm dịch: Khúc mục đồng mùa hạ)
Sinh ra tại Pháp trong một gia đình người Thụy Sĩ và mang quốc tịch Thụy Sĩ suốt cuộc đời, Arthur Honegger lớn lên cùng sự giao thoa của hai nền văn hoá. Dù gắn bó sâu sắc với Paris và nhóm các nhà soạn nhạc được biết đến với tên gọi Les Six, âm nhạc của ông chưa bao giờ hoàn toàn thuộc về một trường phái duy nhất. Trong sáng tác của Honegger ta tìm thấy sự trong trẻo và giàu màu sắc của truyền thống Pháp gặp gỡ ảnh hưởng của âm nhạc Đức và nghệ thuật đối vị.
Honegger sáng tác Pastorale d’été vào năm 1920, sau một mùa hè tại dãy Alps của Thụy Sĩ. Ở đầu bản tổng phổ, ông đặt một câu thơ của Arthur Rimbaud: “J’ai embrassé l’aube d’été”, có thể hiểu là “Tôi đã ôm lấy bình minh mùa hạ.” Tác phẩm được viết tại Wengen, Thụy Sĩ và là một trong những sáng tác giao hưởng quan trọng đầu tiên của Honegger.
Từ sự tĩnh lặng của khoảnh khắc ấy, dần bừng tỉnh âm nhạc. Một giai điệu êm đềm, đung đưa như nâng đỡ tiếng kèn horn cất lên, trước khi âm thanh lan tỏa qua toàn dàn nhạc, mở ra một không gian tưởng như mới vừa được thức giấc. Ở phần giữa của tác phẩm, âm nhạc trở sinh động và giàu tính tiết tấu, nhưng Honegger vẫn giữ nguyên vẻ thanh bình vốn xuyên suốt toàn bộ tác phẩm. Âm nhạc sau cùng trở về với trạng thái ban đầu và dần ngâm tan, để lại cảm giác về một khoảnh khắc như vừa mới hiện hữu lại đã vội trôi qua.
Không cố gắng tái hiện một địa danh cụ thể, Pastorale d’été dường như khơi gợi nhiều hơn ký ức một miền đất, thân mật, trong trẻo và trôi qua thoáng chốc. Tác phẩm vì thế là một khởi đầu đầy ý nghĩa cho đêm nhạc Swiss Visions: một hình dung về Thụy Sĩ được tạo nên không phải từ những khung cảnh hùng vĩ hay vẻ choáng ngợp đến nghẹt thở, mà từ sự tĩnh tại và đầy tính chiêm nghiệm.
Ernest Bloch (1880–1959)
Concerto Grosso No. 2 (Tạm dịch: Đại hòa tấu số 2)
Sinh ra tại Geneva, định cư tại Hoa Kỳ, Ernest Bloch trở thành một trong những nhà soạn nhạc có nguồn gốc Thụy Sĩ có ảnh hưởng quốc tế sâu rộng của thế kỷ XX. Không dễ để gói gọn âm nhạc của ông vào một khuôn mẫu nhất định. Đó là nơi sức mãnh liệt của chủ nghĩa Lãng mạn gặp gỡ những âm hưởng cổ xưa và thiêng liêng, cùng ngôn ngữ hòa âm hiện đại và niềm say mê đối với những hình thức âm nhạc của quá khứ.
Bloch sáng tác Concerto Grosso No. 2 vào năm 1952–53, gần ba thập niên sau bản Concerto Grosso đầu tiên. Tác phẩm dường như ngay lập tức gợi người ta liên tưởng tới thời kỳ Baroque bởi tiêu đề của nó, nhưng ở đây Bloch không hề tìm cách để tái tạo âm nhạc thế kỷ XVIII. Thay vào đó, ông quay trở về với những nguyên lý bám rễ trong truyền thống âm nhạc châu Âu, đặc biệt là nghệ thuật đối vị, tính độc lập của các tuyến giai điệu riêng lẻ và các hình thức cấu trúc được tính toán kỹ lưỡng, rồi đưa chúng vào một ngôn ngữ hòa âm rất riêng của thế kỷ XX.
Tác phẩm gồm bốn chương:
I. Maestoso – Allegro – Maestoso
II. Andante
III. Allegro
IV. Tranquillo – Animato
Dưới bàn tay của Bloch, dàn dây không còn chỉ là một khối thanh âm thống nhất. Mỗi bè trở nên có cá tính riêng, liên tục lắng nghe và đối đáp lẫn nhau. Các tuyến giai điệu mô phỏng, đối đáp rồi hòa quyện vào nhau, đưa bản nhạc đan xen giữa nét trầm hùng và vẻ trữ tình, trước khi dần dồn nén năng lượng để tiến tới một kết thúc tràn đầy sức sống.
Cuộc đối thoại giữa những thể thức âm nhạc quá khứ và tiếng nói hiện đại là một trong những sợi chỉ xuyên suốt chương trình tối nay. Từ đây, cuộc đối thoại ấy đưa chúng ta trở về với Johann Sebastian Bach, âm nhạc của ông dường như là gốc lịch sử nâng đỡ cho nhiều ý niệm như trên.
Johann Sebastian Bach (1685–1750)
Brandenburg Concerto No. 3 in G major, BWV 1048
(Tạm dịch: Bản Concerto Brandenburg số 3 cung Sol trưởng, BWV 1048)
Việc đưa Johann Sebastian Bach vào một chương trình mang chủ đề Swiss Visions có ý nghĩa như thế nào?
Bach không phải người Thụy Sĩ. Sự hiện diện của ông trong đêm nhạc không đến từ yếu tố địa lý hay nguồn gốc xuất thân, mà bởi sự đồng điệu sâu sắc về mặt âm nhạc. Âm nhạc của Bach định hình cách những nhà soạn nhạc sau ông, trong đó có Bloch và đặc biệt là Frank Martin, đào sâu nghiên cứu thuật đối vị, thể loại âm nhạc và di sản truyền thống quá khứ.
Một trong những di sản lớn nhất của Bach là nghệ thuật đối vị, nơi những tuyến giai điệu độc lập cùng tồn tại, đối thoại và kết hợp để tạo nên một tổng thể thống nhất. Tư duy ấy tiếp tục trở thành nguồn cảm hứng đối với các nhà soạn nhạc nhiều thế kỷ sau Bach. Đối với Frank Martin, việc được nghe St Matthew Passion của Bach từ khi còn nhỏ đã để lại dấu ấn quan trọng trong quá trình hình thành tư duy âm nhạc. Bloch cũng nhiều lần tìm về những hình thức và kỹ thuật đối vị của âm nhạc thời kỳ trước. Concerto Grosso No. 2 được trình diễn trước giờ giải lao cũng là một phần của cuộc đối thoại ấy với di sản Baroque.
Brandenburg Concerto No. 3 đã cô đọng truyền thống này một cách đặc biệt rõ nét. Thay vì đặt một nhóm độc tấu cố định đối lập với toàn bộ dàn nhạc, Bach phân chia bộ dây thành ba đại diện violin, ba viola và ba cello, kết hợp cùng tuyến bè bass. Không có nhóm nhạc cụ nào giữ mãi một vai trò cố định. Các nhạc cụ được luân phiên dẫn dắt, nâng đỡ nhau, và cùng trở thành một tiếng nói bình đẳng trong cuộc đối thoại âm nhạc biến chuyển không ngừng.
Chương I tràn đầy năng lượng tiết tấu cuộn dâng cùng sự tương tác, đối đáp liên tục giữa các môtíp âm nhạc ngắn. Phần được xem như chương thứ hai của tác phẩm chỉ gồm hai hợp âm được viết ra, tạo nên một khoảnh khắc ngắn ngủi và bất ngờ trước khi chương cuối bùng lên với những chuyển động đối vị dồn dập và đầy phấn khích.
Là tác phẩm trung tâm của đêm nhạc, bản nhạc như trở thành cây cầu nơi cuộc đối thoại giữa truyền thống và hiện đại được đối đáp một cách đầy mới mẻ. Từ đây, chúng ta bước tới Frank Martin, nơi những nguyên lý bắt nguồn từ âm nhạc của Bach được chuyển hóa vào một thế giới âm thanh hoàn toàn khác của thế kỷ XX.
Frank Martin (1890–1974)
Concerto for Seven Wind Instruments, Timpani, Percussion and String Orchestra
(Tạm dịch: Bản concerto cho 7 nhạc cụ hơi, timpani, bộ gõ và dàn dây)
Sinh tại Geneva, Frank Martin đã tạo dựng một trong những tiếng nói âm nhạc độc đáo nhất của Thụy Sĩ thế kỷ XX. Ngôn ngữ âm nhạc của ông được hình thành từ những nguồn ảnh hưởng khác nhau: tư duy đối vị kế thừa từ Bach, màu sắc hòa âm của âm nhạc Pháp và về sau là những yếu tố từ kỹ thuật mười hai âm của Arnold Schoenberg. Tuy nhiên, Martin không hoàn toàn đứng về bất kỳ trường phái nào. Ông tiếp nhận những ảnh hưởng ấy, chuyển hóa chúng và tạo nên một ngôn ngữ mang dấu ấn rất riêng.
Sáng tác năm 1949, Bản Concerto này là một trong những tác phẩm tiêu biểu cho ngôn ngữ âm nhạc riêng của Martin. Trong cùng năm, tác phẩm đã được Hội Âm nhạc Bern đặt hàng và công diễn lần đầu tại Bern.
Bảy nhạc cụ hơi giữ vai trò trung tâm gồm sáo flute, kèn o-boa, kèn clarinet, kèn bassoon (kèn pha-gốt), kèn horn (kèn cor), kèn trumpet và kèn trombone. Martin không xem chúng như một nhóm độc tấu đơn thuần. Mỗi nhạc cụ đều được trao một cá tính riêng. Chúng đối thoại, chen lời, đối đáp, thách thức và bổ trợ cho nhau, trong khi dàn dây tạo nên một lớp chuyển động tiết tấu và hòa âm song song.
Tác phẩm gồm ba chương:
I. Allegro
II. Adagietto
III. Allegro vivace
Chương đầu tiên mở ra với những đường nét âm nhạc rõ ràng, sắc nét và giàu sức bật về tiết tấu, đồng thời làm nổi bật cá tính của từng nhạc cụ. Đến Adagietto, không gian âm nhạc trở nên tối và đầy bí ẩn, trên nền tiết tấu liên tục như một dòng chảy âm thầm. Chương cuối giải phóng toàn bộ năng lượng đã được tích tụ xuyên suốt tác phẩm, đưa toàn bộ dàn nhạc vào một màn phô diễn kỹ thuật điêu luyện cùng sức sống mãnh liệt, nơi bộ gõ ngày càng trở nên nổi bật.
Vì thế mà sự xuất hiện của Frank Martin trở thành tất yếu cho hành trình của đêm nay. Những nguyên lý về đối vị và sự độc lập của từng tiếng nói mà chúng ta bắt gặp ở Bach vẫn còn đó, nhưng đã đi qua hơn hai thế kỷ để bước vào một thế giới âm thanh hoàn toàn khác. Tinh thần Baroque giờ đây hiện diện trong những màu sắc, hòa âm và nhịp điệu của thế kỷ XX.
Sau cùng, âm nhạc Thuỵ Sĩ thông qua đêm Swiss Visions không tồn tại như một thế giới hoàn toàn tách biệt, mà như một phần của cuộc đối thoại âm nhạc châu Âu kéo dài qua hàng thế kỷ. Từ sự giao thoa truyền thống Pháp và Đức trong âm nhạc của Honegger, đến cách Bloch tiếp nhận các hình thức âm nhạc cổ điển, từ kiến trúc đối vị của Bach đến cách Martin chuyển hóa những nguyên lý ấy thành một ngôn ngữ của thời hiện đại, mỗi nhà soạn nhạc mang đến một cách riêng để quá khứ liên tục hiện diện trong hiện tại.
Và có lẽ, chính điều đó đã làm nên một trong những đặc điểm đáng nhớ nhất của các nhà soạn nhạc Thụy Sĩ: một bản sắc cá nhân mạnh mẽ được hình thành từ điểm giao của nhiều nền văn hóa, truyền thống và thế giới âm nhạc khác nhau.