Mô tả ngắn
Mọi buổi biểu diễn âm nhạc đều vận hành dựa trên những quy tắc. Nhịp điệu giúp tổ chức thời gian; ký âm chỉ dẫn người nghệ sĩ phải tấu lên điều gì; hòa âm tạo nên những kỳ vọng; và một dàn nhạc chỉ có thể hòa hợp khi các cá nhân cùng đồng thuận phối hợp. Thế nhưng, các nhà soạn nhạc chưa bao giờ ngừng thử thách những quy tắc ấy. Họ sáng tạo bên trong chúng, nới rộng các giới hạn và đôi khi chủ động phá vỡ chúng.
Rules & Rebellion là một hành trình xuyên không gian và thời gian qua gần ba thế kỷ để khám phá sự giằng xé đầy nghệ thuật đó.
Händel và Bach thừa hưởng một ngôn ngữ âm nhạc tinh xảo được chi phối bởi những quy chuẩn chặt chẽ như các điệu múa truyền thống, cấu trúc nghi lễ, nghệ thuật đối xướng và trật tự phân cấp. Tuy nhiên, chính bên trong những ranh giới đó, họ đã kiến tạo nên những kiệt tác mang trí tưởng tượng phong phú cùng cá tính nghệ thuật vượt thời gian. Đến thế kỷ XX, Louis Andriessen lại thách thức chính thể chế và cấu trúc của một dàn nhạc giao hưởng. Trong Workers Union, các cao độ truyền thống hoàn toàn biến mất, trao cho mỗi nghệ sĩ sự tự do kinh ngạc, nhưng đồng thời buộc họ phải tuân thủ một kỷ luật nhịp điệu khắc nghiệt đến mức khó tưởng tượng.
Vì vậy, hành trình này không đơn thuần là bước chuyển từ "quy tắc" sang "nổi loạn". Tác phẩm đặt ra một câu hỏi đầy gợi mở: Liệu sự nổi loạn có thể tồn tại nếu hoàn toàn thiếu vắng các quy tắc?
George Frideric Händel
Tổ khúc nhạc trên nước số 2
Johann Sebastian Bach
Tổ khúc cho dàn nhạc số 2
-Intermission-
George Frideric Händel
Âm nhạc cho pháo hoa hoàng gia
Louis Andriessen
Liên đoàn lao động
George Frideric Händel
Music for the Royal Fireworks, HWV 351
Hành trình âm nhạc bắt đầu với một tác phẩm được thai nghén trong một không gian quy chuẩn bậc nhất, đó là chốn hoàng gia.
Bản nhạc Water Music của Händel vang lên lần đầu để phục vụ Vua George I trong chuyến du ngoạn dọc dòng sông Thames vào ngày 17 tháng 7 năm 1717. Trong khi Đức vua thưởng lãm trên chiếc thuyền hoàng gia, các nhạc công nối gót trên một con tàu riêng, cất lên những giai điệu vang vọng khắp không gian sông nước. Những ghi chép đương thời kể lại rằng Vua George I đã say đắm bản nhạc đến mức yêu cầu dàn nhạc diễn tấu lại nhiều chương nhạc nhiều lần trong suốt hành trình.
Tổ khúc số 2 nổi bật bởi những âm sắc rực rỡ của kèn horn và trumpet. Các chương nhạc kế thừa những thể loại và điệu múa quen thuộc của thế kỷ XVIII, trong khi tính chất trang trọng của tác phẩm phản ánh rõ nét trật tự xã hội đương thời, nơi tác phẩm được hoài thai và khai sinh.
Tuy nhiên, cá tính nghệ thuật của Händel luôn vượt thoát khỏi những khuôn mẫu nghi lễ gò bó. Các nhịp điệu lao về phía trước đầy kiêu hãnh, những tiếng kèn horn đối đáp vút bay qua không gian dàn nhạc, biến những cử chỉ cung đình đài các thành một không gian thưởng thức nghệ thuật sôi động và thăng hoa.
Tại đây, các quy tắc không phải là rào cản hay sự hạn chế. Chúng là bộ khung nâng đỡ cho cuộc dạo chơi nghệ thuật của Händel.
Johann Sebastian Bach
Orchestral Suite No. 2 in B minor, BWV 1067
Nếu Händel thể hiện sự tự do trong khuôn khổ nghi lễ cung đình, thì Bach lại khai mở những khả năng vô tận khi các quy tắc được đẩy tới đỉnh cao của sự tinh xảo.
Tổ khúc cho Dàn nhạc số 2 được xây dựng dựa trên cấu trúc các điệu múa cung đình Pháp. Sau chương Mở đầu (Ouverture) trang nghiêm là chuỗi các điệu múa nối tiếp bao gồm Rondeau, Sarabande, Bourrées, Polonaise và Menuet. Mỗi điệu múa đều mang những quy chuẩn riêng về nhịp điệu, tính chất và tỷ lệ mà khán giả thời bấy giờ có thể dễ dàng nhận biết.
Nhưng Bach không bao giờ rập khuôn theo một bản mẫu có sẵn.
Cây sáo flute solo liên tục biến chuyển vai trò. Khi thì hòa vào dàn nhạc, khi bay bổng phía trên, lúc lại thủ thỉ trò chuyện cùng dàn dây. Nhịp điệu của các điệu múa trở thành chất liệu cho nghệ thuật đối xướng (counterpoint) và sự sáng tạo không ngừng.
Khép lại tác phẩm là chương Badinerie nổi tiếng, tên gọi gợi lên sự đùa vui và hóm hỉnh. Sau tất cả nét thanh lịch cùng tính kỷ luật của các chương trước, tiếng sáo flute dường như bứt phá khỏi mọi giới hạn, vút bay trong một màn trình diễn phô diễn kỹ thuật lộng lẫy.
Các quy tắc vẫn được giữ nguyên vẹn. Bach chỉ đơn giản chứng minh rằng có biết bao tự do đang ẩn mình bên trong những quy tắc ấy.
George Frideric Händel
Music for the Royal Fireworks, HWV 351
Đến năm 1749, Händel một lần nữa sáng tác nhạc phục vụ hoàng gia, nhưng lần này trên một quy mô vô cùng đồ sộ.
Music for the Royal Fireworks được viết nhằm ăn mừng Hiệp ước Aix-la-Chapelle và sự kết thúc của Chín năm Chiến tranh Kế vị Áo. Vua George II yêu cầu một đại tiệc âm nhạc ngoài trời với sự thống trị của “những nhạc cụ mang tính chiến trận”, và Händel đã đáp lại bằng một tác phẩm được thiết kế cho dàn hợp xướng nhạc cụ khí, đồng và gõ khổng lồ.
Bản thân tác phẩm tràn ngập trật tự và tính biểu tượng. Chương Mở đầu mang phong cách Pháp tráng lệ khẳng định uy quyền hoàng gia; chương La Paix tượng trưng cho hòa bình; chương La Réjouissance đại diện cho niềm hân hoan. Âm nhạc, chính trị và đại tiệc công cộng được kết hợp hoàn hảo nhằm phô diễn quyền lực của triều đình.
Thế nhưng, thực tế lại diễn ra không như kịch bản.
Buổi tổng duyệt công khai đã thu hút một lượng đám đông khổng lồ. Trong đêm diễn chính thức, thời tiết xấu làm gián đoạn buổi lễ, màn bắn pháo hoa gặp sự cố, và một phần gian nhà gỗ nguy nga dựng riêng cho sự kiện đã bốc cháy.
Đó là một chương hồi hoàn hảo cho chủ đề Rules & Rebellion: một sự kiện được dàn dựng đến từng chi tiết nhỏ nhất nhằm thể hiện sự trật tự và kiểm soát, nhưng cuối cùng lại bị vây hãm bởi sự bất định và hỗn loạn.
Âm nhạc của Händel đã sống mãi cùng thời gian, vượt qua cả sự kiện đã truyền cảm hứng cho nó. Tiếng kèn trumpet, horn vang lừng cùng những nhịp điệu rực rỡ ấy đến nay vẫn mang trọn sức mạnh của một đại tiệc tưởng chừng như luôn chực chờ bứt phá khỏi mọi giới hạn.
Louis Andriessen
Workers Union
Rồi những quy tắc thay đổi.
Được sáng tác vào năm 1975, tác phẩm Workers Union của Louis Andriessen đã thách thức những giả định căn bản nhất của âm nhạc cổ điển phương Tây.
Tác phẩm được viết cho “bất kỳ nhóm nhạc cụ nào có âm lượng lớn”. Táo bạo hơn, Andriessen không ấn định cao độ truyền thống. Các nhạc công chỉ nhìn thấy nhịp điệu và đường nét biểu thị giai điệu nên đi lên hay đi xuống, còn việc chọn nốt nhạc cụ thể hoàn toàn phụ thuộc vào người biểu diễn.
Hệ thống phân cấp truyền thống bắt đầu biến mất.
Không có phối khí truyền thống. Không có hòa âm cố định. Không có bộ cao độ quy chuẩn. Người nghệ sĩ nắm giữ sự tự do mà Bach hay Händel khó có thể hình dung.
Nhưng đây không phải là một sự vô chính phủ trong âm nhạc.
Ký âm nhịp điệu của tác phẩm đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và khắc nghiệt. Các mô hình lặp lại phải giữ được sự đồng bộ chặt chẽ khi đảo trọng âm, các tầng âm thanh tích tụ và cường độ thể chất tăng dần. Mỗi cá nhân có thể tự do lựa chọn một vài khía cạnh khi tấu lên, nhưng cả dàn nhạc chỉ có thể thành công thông qua kỷ luật tập thể.
Andriessen từng mô tả tác phẩm là sự kết hợp giữa “sự tự do cá nhân và kỷ luật nghiêm ngặt”.
Ý tưởng đó chính là chìa khóa cho toàn bộ chương trình hòa nhạc này.
Ở Händel và Bach, các nhạc công hiện diện trong những hệ thống được thiết lập chặt chẽ và khám phá sự tự do bên trong chúng. Andriessen đảo lộn nhiều hệ thống trong số đó, nhưng ngay lập tức tạo ra những quy tắc mới. Các nhạc công của ông được giải phóng khỏi cao độ cố định, để rồi lại gắn kết chặt chẽ với nhau bởi nhịp điệu.
Tên gọi Workers Union càng làm nổi bật tính nghịch lý này. Mỗi nhạc công vẫn là một cá thể độc lập, nhưng sức mạnh lại đến từ hành động tập thể được phối hợp nhịp nhàng. Khi bản nhạc dần đẩy lên cao trào, dàn nhạc bắt đầu hiện lên như một cỗ máy khổng lồ vận hành bởi con người: lặp đi lặp lại, giàu tính thể chất, dồn dập và ngày càng cuốn hút.
Gần ba thế kỷ đã chia cắt những chiếc thuyền hoàng gia của Händel với những “người công nhân âm nhạc” của Andriessen. Các thể chế, âm thanh và giả định đã hoàn toàn thay đổi.
Nhưng một câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ:
Chúng ta có thể phá vỡ các quy tắc đến mức độ nào trước khi buộc phải tạo ra những quy tắc mới?